tăng lực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hoặc thuốc bổ, làm tăng sức mạnh và sinh lực: "tăng lực" chỉ các sản phẩm (thường là thuốc hoặc thực phẩm chức năng) có tác dụng củng cố thể lực, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, đặc biệt khi suy yếu hoặc mệt mỏi.
- Sức mạnh gia tăng: Trong một số ngữ cảnh, "tăng lực" còn được dùng để nói về hiệu quả làm tăng sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho bệnh nhân một loại tăng lực để phục hồi sức khỏe. (Bác sĩ cho bệnh nhân một loại thuốc bổ để lấy lại sức.)
- Thuốc tăng lực thường được dùng cho người già hoặc người mới ốm dậy. (Các sản phẩm tăng cường sinh lực thường phù hợp với người cao tuổi hoặc người vừa khỏi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tăng lực" trong y học: Nhấn mạnh vai trò dược lý, thường gắn với các loại thuốc bổ tổng hợp hoặc vitamin.
- Loại tăng lực này chứa nhiều vitamin và khoáng chất. (Sản phẩm bổ sung này giàu dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.)
"tăng lực" trong đời sống: Dùng để chỉ đồ uống hoặc thực phẩm có tác dụng cung cấp năng lượng tức thời (ví dụ: nước tăng lực).
- Anh ấy uống một lon tăng lực trước khi chạy marathon. (Anh ấy dùng đồ uống năng lượng để chuẩn bị cho cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
Lực (danh từ): sức mạnh, sức kéo hoặc khả năng tác động vật lý.
- Lực kéo của động cơ rất mạnh. (Sức mạnh kéo của máy móc rất lớn.)
Tăng cường (động từ): làm cho mạnh hơn, nhiều hơn.
- Cần tăng cường dinh dưỡng cho trẻ em. (Cần bổ sung thêm chất dinh dưỡng cho trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc bổ: sản phẩm dùng để tăng cường sức khỏe.
- Dưỡng chất: chất dinh dưỡng giúp nuôi dưỡng cơ thể.
- Năng lượng: sức mạnh để hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh đồ uống tăng lực).
Thành ngữ liên quan
- Tăng lực tức thời: hiệu quả ngay lập tức, thường dùng cho đồ uống năng lượng.
- Ly cà phê này mang lại cảm giác tăng lực tức thời. (Ly cà phê giúp tỉnh táo và khỏe khoắn ngay sau khi uống.)